Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khởi nghiệp" (1)

khởi nghiệp
phát
Tiếng Anh Động từstart-up
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
He started his business at the age of 20

swap_horiz Từ liên quan "khởi nghiệp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khởi nghiệp" (1)

Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
He started his business at the age of 20